taxpayer
Nghĩa
- n. người nộp thuế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who pays taxes
Các dạng của từ
- Số nhiều
- taxpayers
Câu ví dụ
n. người nộp thuế
Every taxpayer should check their financial documents carefully before submitting their annual tax return.
Mỗi người nộp thuế nên kiểm tra kỹ tài liệu tài chính của mình trước khi nộp tờ khai thuế hàng năm.