taxpayer

Nghĩa

  • n. người nộp thuế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who pays taxes

Các dạng của từ

Số nhiều
taxpayers

Câu ví dụ

  1. n. người nộp thuế

    Every taxpayer should check their financial documents carefully before submitting their annual tax return.

    Mỗi người nộp thuế nên kiểm tra kỹ tài liệu tài chính của mình trước khi nộp tờ khai thuế hàng năm.