yell

Nghĩa

  • v. hét lên
  • v. la mắng
  • n. tiếng la hét

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. utter or declare in a very loud voice

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
yelled
Hiện tại phân từ
yelling
Ngôi thứ ba số ít
yells
Quá khứ phân từ
yelled

Câu ví dụ

  1. v. hét lên

    When he saw the car coming toward him, he yelled for help.

    Khi thấy chiếc xe đang lao về phía mình, anh ấy đã hét lên để kêu cứu.

  2. v. la mắng

    Our manager never yells at us when we make mistakes, but instead explains how to fix them.

    Quản lý của chúng tôi không bao giờ la mắng chúng tôi khi mắc lỗi, mà thay vào đó sẽ giải thích cách khắc phục.

  3. n. tiếng la hét

    A sudden yell from the backyard made everyone stop talking and look outside.

    Một tiếng la hét đột ngột từ sân sau khiến mọi người dừng nói chuyện và nhìn ra ngoài.