yell
Nghĩa
- v. hét lên
- v. la mắng
- n. tiếng la hét
Định nghĩa tiếng Anh
- v. utter or declare in a very loud voice
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- yelled
- Hiện tại phân từ
- yelling
- Ngôi thứ ba số ít
- yells
- Quá khứ phân từ
- yelled
Câu ví dụ
v. hét lên
When he saw the car coming toward him, he yelled for help.
Khi thấy chiếc xe đang lao về phía mình, anh ấy đã hét lên để kêu cứu.
v. la mắng
Our manager never yells at us when we make mistakes, but instead explains how to fix them.
Quản lý của chúng tôi không bao giờ la mắng chúng tôi khi mắc lỗi, mà thay vào đó sẽ giải thích cách khắc phục.
n. tiếng la hét
A sudden yell from the backyard made everyone stop talking and look outside.
Một tiếng la hét đột ngột từ sân sau khiến mọi người dừng nói chuyện và nhìn ra ngoài.