sunlight

Nghĩa

  • n. ánh nắng mặt trời

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the rays of the sun

Các dạng của từ

Số nhiều
sunlights

Câu ví dụ

  1. n. ánh nắng mặt trời

    She sat by the window to read a book in the warm sunlight.

    Cô ấy ngồi bên cửa sổ đọc sách dưới ánh nắng mặt trời ấm áp.