sunlight
Nghĩa
- n. ánh nắng mặt trời
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the rays of the sun
Các dạng của từ
- Số nhiều
- sunlights
Câu ví dụ
n. ánh nắng mặt trời
She sat by the window to read a book in the warm sunlight.
Cô ấy ngồi bên cửa sổ đọc sách dưới ánh nắng mặt trời ấm áp.