scroll

Nghĩa

  • n. cuộn sách
  • n. danh sách
  • n. cuộn hoa văn
  • v. cuộn lên xuống
  • v. làm thành hình cuộn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a document that can be rolled up (as for storage)
  • v. move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen

Các dạng của từ

Ngôi thứ ba số ít
scrolls
Hiện tại phân từ
scrolling
Quá khứ đơn
scrolled
Quá khứ phân từ
scrolled

Câu ví dụ

  1. n. cuộn sách

    The archaeologist carefully unrolled the ancient scroll to read the inscription.

    Nhà khảo cổ cẩn thận mở cuộn sách cổ ra để đọc dòng chữ khắc trên đó.

  2. n. danh sách

    Her name was placed at the top of the honor scroll for her academic achievements.

    Tên của cô ấy được đặt ở đầu danh sách vinh danh nhờ những thành tích học tập xuất sắc.

  3. n. cuộn hoa văn

    The wooden frame was decorated with a beautiful scroll carved by a local craftsman.

    Khung gỗ được trang trí bằng một cuộn hoa văn đẹp mắt do một người thợ thủ công địa phương chạm khắc.

  4. v. cuộn lên xuống

    You can scroll down the webpage to find more details about the event.

    Bạn có thể cuộn xuống trang web để tìm thêm thông tin chi tiết về sự kiện.

  5. v. làm thành hình cuộn

    The artist likes to scroll the edges of the paper to give it an old look.

    Họa sĩ thích làm thành hình cuộn ở các mép giấy để tạo cho nó vẻ ngoài cổ kính.