scroll
Nghĩa
- n. cuộn sách
- n. danh sách
- n. cuộn hoa văn
- v. cuộn lên xuống
- v. làm thành hình cuộn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a document that can be rolled up (as for storage)
- v. move through text or graphics in order to display parts that do not fit on the screen
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- scrolls
- Hiện tại phân từ
- scrolling
- Quá khứ đơn
- scrolled
- Quá khứ phân từ
- scrolled
Câu ví dụ
n. cuộn sách
The archaeologist carefully unrolled the ancient scroll to read the inscription.
Nhà khảo cổ cẩn thận mở cuộn sách cổ ra để đọc dòng chữ khắc trên đó.
n. danh sách
Her name was placed at the top of the honor scroll for her academic achievements.
Tên của cô ấy được đặt ở đầu danh sách vinh danh nhờ những thành tích học tập xuất sắc.
n. cuộn hoa văn
The wooden frame was decorated with a beautiful scroll carved by a local craftsman.
Khung gỗ được trang trí bằng một cuộn hoa văn đẹp mắt do một người thợ thủ công địa phương chạm khắc.
v. cuộn lên xuống
You can scroll down the webpage to find more details about the event.
Bạn có thể cuộn xuống trang web để tìm thêm thông tin chi tiết về sự kiện.
v. làm thành hình cuộn
The artist likes to scroll the edges of the paper to give it an old look.
Họa sĩ thích làm thành hình cuộn ở các mép giấy để tạo cho nó vẻ ngoài cổ kính.