sync

Nghĩa

  • n. sự đồng bộ
  • v. đồng bộ hóa
  • adj. đồng bộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make synchronous and adjust in time or manner

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
syncing
Quá khứ đơn
synced
Ngôi thứ ba số ít
syncs
Quá khứ phân từ
synced

Câu ví dụ

  1. n. sự đồng bộ

    The audio and video on this clip are out of sync.

    Âm thanh và hình ảnh trong đoạn clip này đang không có sự đồng bộ với nhau.

  2. v. đồng bộ hóa

    You should sync your phone with your laptop to back up all your photos.

    Bạn nên đồng bộ hóa điện thoại với máy tính xách tay để sao lưu toàn bộ ảnh.

  3. adj. đồng bộ

    The dancers made sure their movements were sync with the music.

    Các vũ công đã đảm bảo rằng các động tác của họ hoàn toàn đồng bộ với giai điệu âm nhạc.