stunt

Nghĩa

  • n. trò diễn nguy hiểm
  • n. tuyệt kỹ
  • n. chiêu trò quảng cáo
  • n. sự còi cọc
  • v. làm còi cọc
  • v. ngăn cản phát triển
  • v. biểu diễn diễn xuất nguy hiểm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a difficult or unusual or dangerous feat; usually done to gain attention
  • n. a creature (especially a whale) that has been prevented from attaining full growth
  • v. check the growth or development of
  • v. perform a stunt or stunts

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
stunted
Hiện tại phân từ
stunting
Quá khứ đơn
stunted
Ngôi thứ ba số ít
stunts

Câu ví dụ

  1. n. trò diễn nguy hiểm

    The movie scene was too dangerous, so a professional was hired to do the stunt.

    Cảnh quay trong phim quá nguy hiểm, vì vậy họ đã thuê một diễn viên chuyên nghiệp để thực hiện trò diễn nguy hiểm này.

  2. n. tuyệt kỹ

    The skateboarder performed an amazing stunt that left the entire crowd speechless.

    Người trượt ván đã thể hiện một tuyệt kỹ kinh ngạc khiến toàn bộ khán giả phải trầm ồ.

  3. n. chiêu trò quảng cáo

    Freeing the birds at the store opening was just a clever publicity stunt.

    Việc thả chim trong lễ khai trương cửa hàng chỉ là một chiêu trò quảng cáo khéo léo.

  4. n. sự còi cọc

    Lack of proper nutrition in early childhood can lead to severe stunt in growth.

    Việc thiếu dinh dưỡng hợp lý ở thời thơ ấu có thể dẫn đến sự còi cọc nghiêm trọng về chiều cao.

  5. v. làm còi cọc

    Poor soil and lack of sunlight will stunt the plants in your garden.

    Đất yếu dưỡng chất và thiếu ánh nắng mặt trời sẽ làm còi cọc cây cối trong vườn của bạn.

  6. v. ngăn cản phát triển

    Strict rules can stunt the creative development of young artists.

    Các quy định quá khắt khe có thể ngăn cản phát triển khả năng sáng tạo của các nghệ sĩ trẻ.