thrust

Nghĩa

  • n. cú đâm
  • n. cú đẩy mạnh
  • n. lực đẩy
  • n. sự tấn công bằng lời nói
  • v. đâm
  • v. đẩy mạnh
  • v. áp đặt
  • v. vươn ra

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. verbal criticism
  • v. push forcefully
  • v. press or force
  • v. force (molten rock) into pre-existing rock

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
thrust
Quá khứ phân từ
thrust
Hiện tại phân từ
thrusting
Ngôi thứ ba số ít
thrusts

Câu ví dụ

  1. n. cú đâm

    The knight blocked the sudden thrust of the sword with his heavy shield.

    Hiệp sĩ đã đỡ cú đâm bất ngờ của thanh kiếm bằng chiếc khiên nặng của mình.

  2. n. cú đẩy mạnh

    With a strong thrust, she managed to open the heavy wooden door.

    Bằng một cú đẩy mạnh, cô ấy đã mở được cánh cửa gỗ nặng nề.

  3. n. lực đẩy

    The engine provides enough thrust to lift the heavy airplane into the sky.

    Động cơ cung cấp đủ lực đẩy để nâng chiếc máy bay nặng nề lên không trung.

  4. n. sự tấn công bằng lời nói

    His sharp thrust at the manager during the meeting shocked everyone.

    Sự tấn công bằng lời nói sắc bén của anh ấy nhắm vào người quản lý trong cuộc họp đã khiến mọi người kinh ngạc.

  5. v. đâm

    The villain tried to thrust a knife into the hero's shoulder during the fight.

    Kẻ phản diện đã cố đâm một con dao vào vai người anh hùng trong cuộc chiến.

  6. v. đẩy mạnh

    He thrust the heavy box into the back of the car and closed the door.

    Anh ấy đẩy mạnh chiếc hộp nặng vào cốp xe rồi đóng cửa lại.