subsidiary

Nghĩa

  • adj. phụ thuộc
  • adj. phụ
  • n. công ty con
  • n. người phụ trợ
  • n. vật phụ thuộc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an assistant subject to the authority or control of another
  • n. a company that is completely controlled by another company
  • adj. functioning in a supporting capacity

Các dạng của từ

Số nhiều
subsidiaries

Câu ví dụ

  1. adj. phụ thuộc

    The main proposal was accepted, but the subsidiary details still need further discussion.

    Đề xuất chính đã được thông qua, nhưng các chi tiết phụ thuộc vẫn cần thảo luận thêm.

  2. adj. phụ

    Tourism is a subsidiary source of income for this coastal town.

    Du lịch là nguồn thu nhập phụ đối với thị trấn ven biển này.

  3. n. công ty con

    The Japanese tech giant opened a new subsidiary in Vietnam last year.

    Tập đoàn công nghệ Nhật Bản đã mở một công ty con mới tại Việt Nam vào năm ngoái.

  4. n. người phụ trợ

    During the busy season, the manager hired a subsidiary to assist the main team.

    Trong mùa cao điểm, người quản lý đã thuê một người phụ trợ để hỗ trợ nhóm chính.

  5. n. vật phụ thuộc

    This small building is merely a subsidiary to the main hospital complex.

    Tòa nhà nhỏ này chỉ là một vật phụ thuộc vào khu phức hợp bệnh viện chính.