wax

Nghĩa

  • n. sáp
  • n. sự tăng trưởng
  • v. bôi sáp
  • v. trăng tròn
  • v. trở nên

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any of various substances of either mineral origin or plant or animal origin; they are solid at normal temperatures and insoluble in water
  • v. cover with wax
  • v. go up or advance
  • v. increase in phase

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
waxing
Quá khứ đơn
waxed
Ngôi thứ ba số ít
waxes
Quá khứ phân từ
waxed

Câu ví dụ

  1. n. sáp

    She dropped some hot candle wax on her wooden table by accident.

    Cô ấy vô tình làm đổ một ít sáp nến nóng lên mặt bàn gỗ.

  2. n. sự tăng trưởng

    The business experienced a natural wax and wane over the past decade.

    Doanh nghiệp đã trải qua sự tăng trưởng và suy giảm tự nhiên trong thập kỷ qua.

  3. v. bôi sáp

    You should wax the wooden floor regularly to keep it shiny.

    Bạn nên bôi sáp lên sàn gỗ thường xuyên để giữ cho nó luôn sáng bóng.

  4. v. trăng tròn

    As the moon begins to wax, the night sky becomes much brighter.

    Khi mặt trăng bắt đầu tròn dần, bầu trời đêm trở nên sáng hơn nhiều.

  5. v. trở nên

    My grandfather loves to wax nostalgic whenever he talks about his youth.

    Ông tôi rất thích trở nên hoài niệm mỗi khi kể về thời trẻ của mình.