randy

Nghĩa

  • adj. dâm dục
  • adj. ồn ào
  • n. người thô lỗ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. feeling great sexual desire

Các dạng của từ

So sánh hơn
randier
So sánh nhất
randiest

Câu ví dụ

  1. adj. dâm dục

    After drinking a few glasses of wine, he started feeling a bit randy.

    Sau khi uống vài ly rượu, anh ấy bắt đầu cảm thấy hơi rạo rực ham muốn.

  2. adj. ồn ào

    The randy crowd in the pub cheered loudly when their team scored a goal.

    Đám đông ồn ào trong quán rượu reo hò náo nhiệt khi đội của họ ghi bàn.

  3. n. người thô lỗ

    Nobody wanted to talk to him at the party because he acted like a total randy.

    Không ai muốn trò chuyện với anh ta tại bữa tiệc vì anh ta cư xử như một kẻ hoàn toàn thô lỗ.