runway

Nghĩa

  • n. đường băng
  • n. lối đi
  • n. lòng sông
  • n. đường ray treo

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a chute down which logs can slide
  • n. a narrow platform extending from the stage into the audience in a theater or nightclub etc.
  • n. a strip of level paved surface where planes can take off and land

Các dạng của từ

Số nhiều
runways

Câu ví dụ

  1. n. đường băng

    The pilot was waiting for permission from the control tower to land on the runway.

    Phi công đang chờ phép từ đài kiểm soát không lưu để hạ cánh xuống đường băng.

  2. n. lối đi

    The models walked gracefully down the runway during the fashion show.

    Các người mẫu tự tin sải bước trên lối đi diễn thời trang trong suốt buổi biểu diễn.

  3. n. lòng sông

    During the dry season, the water level dropped, exposing the rocky runway of the river.

    Vào mùa khô, mực nước giảm xuống làm lộ ra lòng sông đầy đá.

  4. n. đường ray treo

    Heavy equipment in the factory was moved using an overhead runway.

    Các thiết bị nặng trong nhà máy được di chuyển bằng một hệ thống đường ray treo phía trên.