sculpture
Nghĩa
- n. tác phẩm chạm khắc, nghệ thuật điêu khắc
- v. điêu khắc, chạm trổ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a three-dimensional work of plastic art
- n. creating figures or designs in three dimensions
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- sculptured
- Hiện tại phân từ
- sculpturing
- Quá khứ đơn
- sculptured
- Ngôi thứ ba số ít
- sculptures
Câu ví dụ
n. tác phẩm chạm khắc, nghệ thuật điêu khắc
The museum exhibits a famous marble sculpture created by a young local artist.
Bảo tàng trưng bày một tác phẩm điêu khắc bằng đá cẩm thạch nổi tiếng do một nghệ sĩ trẻ địa phương tạo ra.
v. điêu khắc, chạm trổ
The artist decided to sculpture a beautiful bird out of a single block of wood.
Nghệ sĩ đã quyết định chạm trổ một chú chim tuyệt đẹp từ một khối gỗ duy nhất.