quicker

Nghĩa

  • adj. nhanh hơn
  • adv. nhanh hơn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. more quickly

Câu ví dụ

  1. adj. nhanh hơn

    Taking the train is usually quicker than driving during peak hours.

    Đi tàu điện thường nhanh hơn tự lái xe vào giờ cao điểm.

  2. adv. nhanh hơn

    If we work together, we will finish the project much quicker.

    Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta sẽ hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.