quicker
Nghĩa
- adj. nhanh hơn
- adv. nhanh hơn
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. more quickly
Câu ví dụ
adj. nhanh hơn
Taking the train is usually quicker than driving during peak hours.
Đi tàu điện thường nhanh hơn tự lái xe vào giờ cao điểm.
adv. nhanh hơn
If we work together, we will finish the project much quicker.
Nếu chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta sẽ hoàn thành dự án nhanh hơn nhiều.