underwater

Nghĩa

  • adj. dưới nước
  • adv. ở dưới nước

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. beneath the surface of the water
  • adj. growing or remaining under water

Câu ví dụ

  1. adj. dưới nước

    She bought a special camera to take underwater photos during her vacation.

    Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh đặc biệt để chụp ảnh dưới nước trong kỳ nghỉ.

  2. adv. ở dưới nước

    Professional divers can stay underwater for a long time using oxygen tanks.

    Thợ lặn chuyên nghiệp có thể ở dưới nước một thời gian dài nhờ sử dụng bình dưỡng khí.