underwater
Nghĩa
- adj. dưới nước
- adv. ở dưới nước
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. beneath the surface of the water
- adj. growing or remaining under water
Câu ví dụ
adj. dưới nước
She bought a special camera to take underwater photos during her vacation.
Cô ấy đã mua một chiếc máy ảnh đặc biệt để chụp ảnh dưới nước trong kỳ nghỉ.
adv. ở dưới nước
Professional divers can stay underwater for a long time using oxygen tanks.
Thợ lặn chuyên nghiệp có thể ở dưới nước một thời gian dài nhờ sử dụng bình dưỡng khí.