receipt
Nghĩa
- n. hóa đơn
- n. biên nhận
- n. sự nhận được
- n. tiền thu về
- v. ký nhận đã trả tiền
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an acknowledgment (usually tangible) that payment has been made
- v. mark or stamp as paid
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- receipting
- Quá khứ đơn
- receipted
- Ngôi thứ ba số ít
- receipts
- Quá khứ phân từ
- receipted
Câu ví dụ
n. hóa đơn
Please keep your receipt in case you want to return the shoes.
Vui lòng giữ lại hóa đơn trong trường hợp bạn muốn trả lại đôi giày.
n. biên nhận
The delivery driver handed me a signed receipt for the package.
Nhân viên giao hàng đã đưa cho tôi giấy biên nhận có chữ ký cho bưu kiện.
n. sự nhận được
We will process your order immediately upon receipt of payment.
Chúng tôi sẽ xử lý đơn hàng của bạn ngay sau khi nhận được tiền thanh toán.
n. tiền thu về
The store's daily receipts were higher than expected this weekend.
Tổng số tiền thu về hằng ngày của cửa hàng cuối tuần này cao hơn dự kiến.
v. ký nhận đã trả tiền
The cashier receipted the bill before handing it back to the customer.
Thu ngân đã ký nhận đã trả tiền vào hóa đơn trước khi đưa lại cho khách hàng.