showcase

Nghĩa

  • n. tủ trưng bày
  • n. kệ triển lãm
  • v. giới thiệu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a setting in which something can be displayed to best effect

Các dạng của từ

Số nhiều
showcases

Câu ví dụ

  1. n. tủ trưng bày

    The museum placed the rare gold ring inside a secure glass showcase.

    Bảo tàng đã đặt chiếc nhẫn vàng hiếm bên trong một tủ trưng bày bằng kính an toàn.

  2. n. kệ triển lãm

    We arranged our new tech products on the main showcase at the trade fair.

    Chúng tôi đã sắp xếp các sản phẩm công nghệ mới trên kệ triển lãm chính tại hội chợ thương mại.

  3. v. giới thiệu

    The annual event is a great opportunity for young artists to showcase their talent.

    Sự kiện hằng năm là một cơ hội tuyệt vời để các nghệ sĩ trẻ giới thiệu tài năng của mình.