fin

Nghĩa

  • n. vây cá
  • n. bộ phận dạng vây
  • v. cắt vây
  • v. gắn vây

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a stabilizer on a ship that resembles the fin of a fish
  • n. organ of locomotion and balance in fishes and some other aquatic animals
  • v. equip (a car) with fins
  • v. propel oneself through the water in a finning motion

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
finned
Quá khứ phân từ
finned
Hiện tại phân từ
finning
Ngôi thứ ba số ít
fins

Câu ví dụ

  1. n. vây cá

    The shark swam close to the boat, showing its large back fin above the water.

    Con cá mập bơi lại gần thuyền, làm lộ chiếc vây lưng lớn trên mặt nước.

  2. n. bộ phận dạng vây

    The engineers added a small fin to the rear of the surfboard to improve stability.

    Các kỹ sư đã gắn thêm một bộ phận dạng vây ở phía sau tấm ván lướt để tăng độ ổn định.

  3. v. cắt vây

    Fishermen are strictly forbidden to fin sharks and throw them back into the ocean.

    Ngư dân bị nghiêm cấm cắt vây cá mập rồi thả chúng trở lại đại dương.

  4. v. gắn vây

    They finned the model rocket to help it fly straight during the test launch.

    Họ đã gắn vây cho tên lửa mô hình để giúp nó bay thẳng trong lần phóng thử nghiệm.