counterpart
Nghĩa
- n. bên tương ứng
- n. đối tác
- n. bản sao
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person or thing having the same function or characteristics as another
- n. a duplicate copy
Các dạng của từ
- Số nhiều
- counterparts
Câu ví dụ
n. bên tương ứng
The foreign minister met with his French counterpart to discuss trade relations.
Bộ trưởng Ngoại giao đã gặp người đồng cấp Pháp để thảo luận về quan hệ thương mại.
n. đối tác
Our company is working closely with its European counterpart on this new project.
Công ty chúng tôi đang hợp tác chặt chẽ với đối tác châu Âu trong dự án mới này.
n. bản sao
Keep the original contract in the safe and send a counterpart to the lawyer.
Hãy giữ bản hợp đồng gốc trong két sắt và gửi một bản sao cho luật sư.