severity

Nghĩa

  • n. tính nghiêm trọng
  • n. tính nghiêm khắc
  • n. sự dữ dội

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. excessive sternness

Các dạng của từ

Số nhiều
severities

Câu ví dụ

  1. n. tính nghiêm trọng

    The government did not realize the full severity of the economic crisis until many businesses closed.

    Chính phủ đã không nhận ra toàn bộ tính nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế cho đến khi nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa.

  2. n. tính nghiêm khắc

    The severity of his teacher's rules made all the students pay close attention in class.

    Tính nghiêm khắc trong các quy định của thầy giáo đã khiến tất cả học sinh phải tập trung cao độ trong giờ học.

  3. n. sự dữ dội

    The severity of the storm damaged several houses along the coast.

    Sự dữ dội của cơn bão đã làm hư hỏng nhiều ngôi nhà dọc theo bờ biển.