severity
Nghĩa
- n. tính nghiêm trọng
- n. tính nghiêm khắc
- n. sự dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh
- n. excessive sternness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- severities
Câu ví dụ
n. tính nghiêm trọng
The government did not realize the full severity of the economic crisis until many businesses closed.
Chính phủ đã không nhận ra toàn bộ tính nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng kinh tế cho đến khi nhiều doanh nghiệp phải đóng cửa.
n. tính nghiêm khắc
The severity of his teacher's rules made all the students pay close attention in class.
Tính nghiêm khắc trong các quy định của thầy giáo đã khiến tất cả học sinh phải tập trung cao độ trong giờ học.
n. sự dữ dội
The severity of the storm damaged several houses along the coast.
Sự dữ dội của cơn bão đã làm hư hỏng nhiều ngôi nhà dọc theo bờ biển.