scum
Nghĩa
- n. bọt bẩn, cặn bã, kẻ cặn bã
- v. hớt bọt bẩn, tạo bọt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a film of impurities or vegetation that can form on the surface of a liquid
- v. remove the scum from
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- scummed
- Hiện tại phân từ
- scumming
- Quá khứ đơn
- scummed
- Ngôi thứ ba số ít
- scums
Câu ví dụ
n. bọt bẩn, cặn bã, kẻ cặn bã
The police finally caught the criminal and called him the scum of society.
Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm và gọi hắn là kẻ cặn bã của xã hội.
v. hớt bọt bẩn, tạo bọt
You should scum the soup regularly while it is boiling to make the broth clear.
Bạn nên hớt bọt bẩn thường xuyên khi nước canh đang sôi để giữ cho nước dùng được trong.