routinely
Nghĩa
- adv. thông thường, theo lệ thường
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. according to routine or established practice
Câu ví dụ
adv. thông thường, theo lệ thường
Pilots routinely check all the equipment before taking off to ensure safety.
Các phi công theo lệ thường sẽ kiểm tra toàn bộ thiết bị trước khi cất cánh để đảm bảo an toàn.