routinely

Nghĩa

  • adv. thông thường, theo lệ thường

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. according to routine or established practice

Câu ví dụ

  1. adv. thông thường, theo lệ thường

    Pilots routinely check all the equipment before taking off to ensure safety.

    Các phi công theo lệ thường sẽ kiểm tra toàn bộ thiết bị trước khi cất cánh để đảm bảo an toàn.