outrage

Nghĩa

  • n. sự phẫn nộ
  • n. hành vi bạo ngược
  • v. xúc phạm
  • v. làm phẫn nộ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a wantonly cruel act

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
outraging
Quá khứ đơn
outraged
Ngôi thứ ba số ít
outrages
Quá khứ phân từ
outraged

Câu ví dụ

  1. n. sự phẫn nộ

    The sudden increase in electricity prices caused widespread public outrage.

    Việc giá điện tăng đột ngột đã gây ra sự phẫn nộ gay gắt trong công chúng.

  2. n. hành vi bạo ngược

    Attacking innocent civilians during the war was a horrific outrage.

    Tấn công người dân thường vô tội trong chiến tranh là một hành vi bạo ngược kinh hoàng.

  3. v. xúc phạm

    His rude comments about their local culture deeply outraged the villagers.

    Những lời nhận xét thô lỗ của anh ấy về văn hóa địa phương đã xúc phạm nghiêm trọng người dân trong làng.

  4. v. làm phẫn nộ

    The company's decision to dismiss hundreds of workers outraged the local community.

    Quyết định sa thải hàng trăm công nhân của công ty đã làm phẫn nộ cộng đồng địa phương.