shape
Nghĩa
- n. hình dạng, vóc dáng, tình trạng
- v. định hình, nắn, tạo thành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any spatial attributes (especially as defined by outline)
- n. the spatial arrangement of something as distinct from its substance
- n. a concrete representation of an otherwise nebulous concept
- v. make something, usually for a specific function
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- shaped
- Hiện tại phân từ
- shaping
- Quá khứ đơn
- shaped
- Ngôi thứ ba số ít
- shapes
Câu ví dụ
n. hình dạng, vóc dáng, tình trạng
Regular exercise helps him stay in good physical shape.
Tập thể dục thường xuyên giúp anh ấy giữ được thể trạng thể chất tốt.
v. định hình, nắn, tạo thành
Her experiences during college helped shape her career choices.
Những trải nghiệm trong thời gian đại học đã giúp định hình các lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.