artist
Nghĩa
- n. nghệ sĩ
- n. họa sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person whose creative work shows sensitivity and imagination
Các dạng của từ
- Số nhiều
- artists
Câu ví dụ
n. nghệ sĩ
The young artist performed a beautiful song that captivated the entire audience.
Nghệ sĩ trẻ đã biểu diễn một bài hát tuyệt vời làm say đắm toàn bộ khán giả.
n. họa sĩ
The artist spent three months painting a portrait of his grandmother.
Họa sĩ đã dành ba tháng để vẽ một bức chân dung của bà mình.