institute
Nghĩa
- n. viện
- n. học viện
- n. hội
- v. thành lập
- v. bắt đầu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an association organized to promote art or science or education
- v. advance or set forth in court
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- instituted
- Quá khứ đơn
- instituted
- Hiện tại phân từ
- instituting
- Ngôi thứ ba số ít
- institutes
Câu ví dụ
n. viện
She works as a senior researcher at the national cancer institute.
Cô ấy làm nghiên cứu viên cao cấp tại viện ung thư quốc gia.
n. học viện
After graduating from high school, my brother entered a prestigious language institute.
Sau khi tốt nghiệp cấp ba, anh tôi đã thi đậu vào một học viện ngôn ngữ có tiếng.
n. hội
The local women's institute organizes weekly charity activities to help the poor.
Hội phụ nữ địa phương tổ chức các hoạt động từ thiện hằng tuần để giúp đỡ người nghèo.
v. thành lập
The government decided to institute a new committee to handle environmental issues.
Chính phủ đã quyết định thành lập một ủy ban mới để giải quyết các vấn đề môi trường.
v. bắt đầu
The police will institute an investigation into the cause of the fire.
Cảnh sát sẽ bắt đầu cuộc điều tra về nguyên nhân của vụ hỏa hoạn.