critical

Nghĩa

  • adj. chỉ trích
  • adj. phê bình
  • adj. quan trọng
  • adj. nguy cấp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by a tendency to find and call attention to errors and flaws
  • adj. at or of a point at which a property or phenomenon suffers an abrupt change especially having enough mass to sustain a chain reaction
  • adj. characterized by careful evaluation and judgment
  • adj. urgently needed; absolutely necessary

Câu ví dụ

  1. adj. chỉ trích

    Her parents were very critical of her decision to leave her stable job.

    Bố mẹ cô ấy đã rất chỉ trích quyết định nghỉ công việc ổn định của cô.

  2. adj. phê bình

    Students need to develop critical thinking skills to analyze information effectively.

    Học sinh cần phát triển kỹ năng tư duy phê bình để phân tích thông tin một cách hiệu quả.

  3. adj. quan trọng

    Good communication is critical for the success of any team project.

    Giao tiếp tốt đóng vai trò rất quan trọng đối với sự thành công của bất kỳ dự án nhóm nào.

  4. adj. nguy cấp

    The injured driver was taken to the hospital in critical condition.

    Người tài xế bị thương đã được đưa đến bệnh viện trong tình trạng nguy cấp.