owner

Nghĩa

  • n. chủ sở hữu, người chủ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (law) someone who owns (is legal possessor of) a business
  • n. a person who owns something

Các dạng của từ

Số nhiều
owners

Câu ví dụ

  1. n. chủ sở hữu, người chủ

    The owner of the restaurant decided to offer free coffee to all customers today.

    Chủ sở hữu của nhà hàng đã quyết định mời tất cả khách hàng cà phê miễn phí vào hôm nay.