owner
Nghĩa
- n. chủ sở hữu, người chủ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (law) someone who owns (is legal possessor of) a business
- n. a person who owns something
Các dạng của từ
- Số nhiều
- owners
Câu ví dụ
n. chủ sở hữu, người chủ
The owner of the restaurant decided to offer free coffee to all customers today.
Chủ sở hữu của nhà hàng đã quyết định mời tất cả khách hàng cà phê miễn phí vào hôm nay.