fail
Nghĩa
- v. thất bại
- v. hỏng
- v. trượt
- v. làm thất vọng
- n. điểm không đạt
Định nghĩa tiếng Anh
- v. fail to do something; leave something undone
- v. be unsuccessful
- v. disappoint, prove undependable to; abandon, forsake
- v. stop operating or functioning
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- failed
- Quá khứ đơn
- failed
- Hiện tại phân từ
- failing
- Ngôi thứ ba số ít
- fails
Câu ví dụ
v. thất bại
If you do not plan carefully, the whole project will fail.
Nếu bạn không lập kế hoạch cẩn thận, toàn bộ dự án sẽ thất bại.
v. hỏng
The brakes on his car suddenly failed while he was driving down the hill.
Phanh xe của anh ấy đột nhiên bị hỏng khi anh ấy đang xuống dốc.
v. trượt
She studied very hard because she did not want to fail the final exam.
Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ vì không muốn trượt kỳ thi học kỳ.
v. làm thất vọng
I promised to help my parents, and I did not want to fail them.
Tôi đã hứa sẽ giúp đỡ bố mẹ và tôi không muốn làm họ thất vọng.
n. điểm không đạt
He was very upset when he received a fail on his history essay.
Anh ấy đã rất buồn khi nhận điểm không đạt cho bài luận lịch sử của mình.