fail

Nghĩa

  • v. thất bại
  • v. hỏng
  • v. trượt
  • v. làm thất vọng
  • n. điểm không đạt

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. fail to do something; leave something undone
  • v. be unsuccessful
  • v. disappoint, prove undependable to; abandon, forsake
  • v. stop operating or functioning

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
failed
Quá khứ đơn
failed
Hiện tại phân từ
failing
Ngôi thứ ba số ít
fails

Câu ví dụ

  1. v. thất bại

    If you do not plan carefully, the whole project will fail.

    Nếu bạn không lập kế hoạch cẩn thận, toàn bộ dự án sẽ thất bại.

  2. v. hỏng

    The brakes on his car suddenly failed while he was driving down the hill.

    Phanh xe của anh ấy đột nhiên bị hỏng khi anh ấy đang xuống dốc.

  3. v. trượt

    She studied very hard because she did not want to fail the final exam.

    Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ vì không muốn trượt kỳ thi học kỳ.

  4. v. làm thất vọng

    I promised to help my parents, and I did not want to fail them.

    Tôi đã hứa sẽ giúp đỡ bố mẹ và tôi không muốn làm họ thất vọng.

  5. n. điểm không đạt

    He was very upset when he received a fail on his history essay.

    Anh ấy đã rất buồn khi nhận điểm không đạt cho bài luận lịch sử của mình.