ice
Nghĩa
- n. băng
- n. kem
- n. lớp đường phủ
- n. sự thái độ lạnh lùng
- v. làm đóng băng
- v. ướp lạnh
- v. phủ đường
- v. đóng băng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. water frozen in the solid state
- n. the frozen part of a body of water
- n. diamonds
- n. a frozen dessert with fruit flavoring (especially one containing no milk)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- icing
- Quá khứ phân từ
- iced
- Quá khứ đơn
- iced
- Ngôi thứ ba số ít
- ices
Câu ví dụ
n. băng
Be careful when driving because there is a lot of ice on the roads this morning.
Cẩn thận khi lái xe vì sáng nay có rất nhiều băng trên đường.
n. kem
On a hot summer afternoon, nothing is better than a bowl of fruit ice.
Vào một buổi chiều hè oi nóng, không gì tuyệt vời hơn một bát kem trái cây.
n. lớp đường phủ
She decorated the birthday cake with a sweet white ice.
Cô ấy trang trí chiếc bánh sinh nhật bằng một lớp đường phủ màu trắng ngọt ngào.
n. sự thái độ lạnh lùng
His warm smile helped break the ice between the new colleagues.
Nụ cười ấm áp của anh ấy đã giúp phá tan sự thái độ lạnh lùng giữa những người đồng nghiệp mới.
v. làm đóng băng
The extremely cold weather will ice the lake within a few hours.
Thời tiết cực kỳ lạnh giá sẽ làm đóng băng mặt hồ chỉ trong vài giờ.
v. ướp lạnh
Please ice the drinks before the guests arrive for the party.
Vui lòng ướp lạnh đồ uống trước khi khách đến dự bữa tiệc.