ice

Nghĩa

  • n. băng
  • n. kem
  • n. lớp đường phủ
  • n. sự thái độ lạnh lùng
  • v. làm đóng băng
  • v. ướp lạnh
  • v. phủ đường
  • v. đóng băng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. water frozen in the solid state
  • n. the frozen part of a body of water
  • n. diamonds
  • n. a frozen dessert with fruit flavoring (especially one containing no milk)

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
icing
Quá khứ phân từ
iced
Quá khứ đơn
iced
Ngôi thứ ba số ít
ices

Câu ví dụ

  1. n. băng

    Be careful when driving because there is a lot of ice on the roads this morning.

    Cẩn thận khi lái xe vì sáng nay có rất nhiều băng trên đường.

  2. n. kem

    On a hot summer afternoon, nothing is better than a bowl of fruit ice.

    Vào một buổi chiều hè oi nóng, không gì tuyệt vời hơn một bát kem trái cây.

  3. n. lớp đường phủ

    She decorated the birthday cake with a sweet white ice.

    Cô ấy trang trí chiếc bánh sinh nhật bằng một lớp đường phủ màu trắng ngọt ngào.

  4. n. sự thái độ lạnh lùng

    His warm smile helped break the ice between the new colleagues.

    Nụ cười ấm áp của anh ấy đã giúp phá tan sự thái độ lạnh lùng giữa những người đồng nghiệp mới.

  5. v. làm đóng băng

    The extremely cold weather will ice the lake within a few hours.

    Thời tiết cực kỳ lạnh giá sẽ làm đóng băng mặt hồ chỉ trong vài giờ.

  6. v. ướp lạnh

    Please ice the drinks before the guests arrive for the party.

    Vui lòng ướp lạnh đồ uống trước khi khách đến dự bữa tiệc.