definitely

Nghĩa

  • adv. chắc chắn, rành rọt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. without question and beyond doubt

Câu ví dụ

  1. adv. chắc chắn, rành rọt

    I will definitely call you as soon as I arrive at the airport.

    Tôi chắc chắn sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.