definitely
Nghĩa
- adv. chắc chắn, rành rọt
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. without question and beyond doubt
Câu ví dụ
adv. chắc chắn, rành rọt
I will definitely call you as soon as I arrive at the airport.
Tôi chắc chắn sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến sân bay.