mike

Nghĩa

  • n. micrô
  • v. trốn việc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. device for converting sound waves into electrical energy

Các dạng của từ

Số nhiều
mikes

Câu ví dụ

  1. n. micrô

    The speaker tested the mike before starting her presentation to make sure everyone could hear her.

    Diễn giả đã kiểm tra micrô trước khi bắt đầu bài thuyết trình để đảm bảo mọi người đều có thể nghe thấy cô ấy.

  2. v. trốn việc

    Instead of completing his project, he decided to mike and spent the whole afternoon at a café.

    Thay vì hoàn thành dự án của mình, anh ấy lại quyết định trốn việc và dành cả buổi chiều ở quán cà phê.