neglect
Nghĩa
- v. bỏ mặc
- v. phớt bờ
- n. sự thờ ơ
- n. sự bỏ mặc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the state of something that has been unused and neglected
- v. leave undone or leave out
- v. fail to attend to
- v. give little or no attention to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- neglected
- Hiện tại phân từ
- neglecting
- Ngôi thứ ba số ít
- neglects
- Quá khứ đơn
- neglected
Câu ví dụ
v. bỏ mặc
If you neglect your house plants for too long, they will dry up and die.
Nếu bạn bỏ mặc cây cảnh trong nhà quá lâu, chúng sẽ bị khô héo và chết.
v. phớt bờ
He decided to neglect his doctor's advice and continued working long hours.
Anh ấy đã quyết định phớt lờ lời khuyên của bác sĩ và tiếp tục làm việc nhiều giờ liền.
n. sự thờ ơ
Her total neglect of her studies led to very poor exam results.
Sự thờ ơ hoàn toàn của cô ấy đối với việc học đã dẫn đến kết quả thi rất kém.
n. sự bỏ mặc
The old building collapsed after years of complete neglect.
Tòa nhà cũ đã bị sụp đổ sau nhiều năm chịu sự bỏ mặc hoàn toàn.