polite
Nghĩa
- adj. lịch sự, nhã nhặn, có giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. showing regard for others in manners, speech, behavior, etc.
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- politer
- So sánh nhất
- politest
Câu ví dụ
adj. lịch sự, nhã nhặn, có giáo dục
It is polite to say 'thank you' when someone holds the door open for you.
Nói 'cảm ơn' khi ai đó giữ cửa giúp bạn là một hành động lịch sự.