polite

Nghĩa

  • adj. lịch sự, nhã nhặn, có giáo dục

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. showing regard for others in manners, speech, behavior, etc.

Các dạng của từ

So sánh hơn
politer
So sánh nhất
politest

Câu ví dụ

  1. adj. lịch sự, nhã nhặn, có giáo dục

    It is polite to say 'thank you' when someone holds the door open for you.

    Nói 'cảm ơn' khi ai đó giữ cửa giúp bạn là một hành động lịch sự.