sandy
Nghĩa
- adj. có cát
- adj. màu vàng cát
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of hair color; pale yellowish to yellowish brown
- a resembling or containing or abounding in sand; or growing in sandy areas
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- sandier
- So sánh nhất
- sandiest
Câu ví dụ
adj. có cát
After playing on the beach all afternoon, the children walked home with sandy feet.
Sau khi chơi trên bãi biển suốt cả buổi chiều, lũ trẻ đi bộ về nhà với bàn chân dính đầy cát.
adj. màu vàng cát
He wore a light jacket and a pair of sandy trousers to the outdoor party.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác mỏng và một chiếc quần màu vàng cát đến bữa tiệc ngoài trời.