ram

Nghĩa

  • n. cừu đực
  • n. pít-tông
  • n. bộ nhớ RAM
  • v. đâm mạnh
  • v. nhồi nhét

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a tool for driving or forcing something by impact
  • n. uncastrated adult male sheep
  • v. strike or drive against with a heavy impact

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
rammed
Quá khứ phân từ
rammed
Hiện tại phân từ
ramming
Ngôi thứ ba số ít
rams

Câu ví dụ

  1. n. cừu đực

    The farmer separated the strong ram from the rest of the flock.

    Người nông dân đã tách chú cừu đực khỏe mạnh ra khỏi đàn.

  2. n. pít-tông

    The hydraulic ram moves up and down to push heavy objects.

    Pít-tông thủy lực di chuyển lên xuống để đẩy các vật nặng.

  3. n. bộ nhớ RAM

    My laptop runs much faster after I upgraded its RAM.

    Máy tính xách tay của tôi chạy nhanh hơn nhiều sau khi tôi nâng cấp bộ nhớ RAM.

  4. v. đâm mạnh

    The truck lost control and rammed into a concrete wall.

    Chiếc xe tải bị mất lái và đâm mạnh vào một bức tường bê tông.

  5. v. nhồi nhét

    He tried to ram all his clothes into the small suitcase.

    Anh ấy cố gắng nhồi nhét tất cả quần áo của mình vào chiếc vali nhỏ.