raid
Nghĩa
- n. cuộc đột kích, sự càn quét, hệ thống RAID
- v. đột kích, tập kích, càn quét
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an attempt by speculators to defraud investors
- v. search without warning, make a sudden surprise attack on
- v. take over (a company) by buying a controlling interest of its stock
- v. search for something needed or desired
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- raided
- Quá khứ phân từ
- raided
- Hiện tại phân từ
- raiding
- Ngôi thứ ba số ít
- raids
Câu ví dụ
n. cuộc đột kích, sự càn quét, hệ thống RAID
The police launched a dawn raid on the building to search for illegal weapons.
Cảnh sát đã thực hiện một cuộc đột kích lúc bình minh vào tòa nhà để tìm kiếm vũ khí trái phép.
v. đột kích, tập kích, càn quét
Armed soldiers raided the village in the middle of the night.
Các binh sĩ có trang bị vũ khí đã đột kích vào ngôi làng giữa đêm.