practically
Nghĩa
- adv. hầu như
- adv. trên thực tế
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. almost; nearly
- adv. in a practical manner
Câu ví dụ
adv. hầu như
It was so dark that I could practically see nothing in the room.
Trời tối đến mức tôi hầu như không nhìn thấy gì trong phòng.
adv. trên thực tế
The plan sounds great on paper, but practically, it will be very difficult to implement.
Kế hoạch nghe có vẻ rất hay trên lý thuyết, nhưng trên thực tế, nó sẽ rất khó triển khai.