practically

Nghĩa

  • adv. hầu như
  • adv. trên thực tế

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. almost; nearly
  • adv. in a practical manner

Câu ví dụ

  1. adv. hầu như

    It was so dark that I could practically see nothing in the room.

    Trời tối đến mức tôi hầu như không nhìn thấy gì trong phòng.

  2. adv. trên thực tế

    The plan sounds great on paper, but practically, it will be very difficult to implement.

    Kế hoạch nghe có vẻ rất hay trên lý thuyết, nhưng trên thực tế, nó sẽ rất khó triển khai.