scenario
Nghĩa
- n. kịch bản
- n. viễn cảnh
- n. phương án
- n. tình huống
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an outline or synopsis of a play (or, by extension, of a literary work)
- n. a setting for a work of art or literature
- n. a postulated sequence of possible events
Các dạng của từ
- Số nhiều
- scenarios
Câu ví dụ
n. kịch bản
The director decided to change the ending of the movie because the original scenario was too predictable.
Đạo diễn đã quyết định thay đổi đoạn kết của bộ phim vì kịch bản ban đầu quá dễ đoán.
n. viễn cảnh
The worst-case scenario is that the company might lose half of its customers this year.
Viễn cảnh tồi tệ nhất là công ty có thể mất một nửa số lượng khách hàng trong năm nay.
n. phương án
We need to prepare a backup scenario in case our main event plan fails.
Chúng ta cần chuẩn bị một phương án dự phòng trong trường hợp kế hoạch tổ chức sự kiện chính bị thất bại.
n. tình huống
How would you react if you were placed in a stressful scenario like that?
Bạn sẽ phản ứng thế nào nếu rơi vào một tình huống căng thẳng như thế?