tobacco
Nghĩa
- n. thuốc lá
- n. cây thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh
- n. leaves of the tobacco plant dried and prepared for smoking or ingestion
- n. aromatic annual or perennial herbs and shrubs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- tobaccos
Câu ví dụ
n. thuốc lá
The government has recently increased taxes on tobacco products to encourage people to quit smoking.
Chính phủ gần đây đã tăng thuế đối với các sản phẩm thuốc lá nhằm khuyến khích mọi người bỏ thuốc.
n. cây thuốc lá
Farmers in this region rely on growing tobacco as their main source of income.
Nông dân ở vùng này sống dựa vào việc trồng cây thuốc lá làm nguồn thu nhập chính.