poster

Nghĩa

  • n. áp phích
  • n. tranh cổ động
  • n. ngựa trạm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a sign posted in a public place as an advertisement

Các dạng của từ

Số nhiều
posters

Câu ví dụ

  1. n. áp phích

    The concert poster was displayed on the wall near the entrance of the theater.

    Tấm áp phích quảng cáo buổi hòa nhạc được treo trên tường gần lối vào rạp hát.

  2. n. tranh cổ động

    During the war, the government used posters to encourage young people to join the army.

    Trong thời chiến, chính phủ đã sử dụng tranh cổ động để khuyến khích thanh niên nhập ngũ.

  3. n. ngựa trạm

    In the nineteenth century, the mail was carried rapidly from town to town by a fresh poster.

    Vào thế kỷ mười chín, thư từ được vận chuyển nhanh chóng từ thị trấn này sang thị trấn khác bằng một con ngựa trạm mới.