restore
Nghĩa
- v. phục hồi
- v. khôi phục
- v. hoàn trả
- v. sửa chữa
Định nghĩa tiếng Anh
- v. return to its original or usable and functioning condition
- v. give or bring back
- v. bring back into original existence, use, function, or position
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- restored
- Hiện tại phân từ
- restoring
- Quá khứ đơn
- restored
- Ngôi thứ ba số ít
- restores
Câu ví dụ
v. phục hồi
Getting enough sleep every night will help restore your health after a long week.
Ngủ đủ giấc mỗi đêm sẽ giúp phục hồi sức khỏe của bạn sau một tuần dài.
v. khôi phục
The IT staff managed to restore all the lost files after the computer crashed.
Nhân viên công nghệ thông tin đã khôi phục được toàn bộ tài liệu bị mất sau khi máy tính gặp sự cố.
v. hoàn trả
The police asked the thief to restore the stolen painting to the museum.
Cảnh sát đã yêu cầu tên trộm hoàn trả bức tranh bị mất cắp cho bảo tàng.
v. sửa chữa
They spent three months trying to restore the old wooden table.
Họ đã dành ba tháng để cố gắng sửa chữa chiếc bàn gỗ cũ.