restore

Nghĩa

  • v. phục hồi
  • v. khôi phục
  • v. hoàn trả
  • v. sửa chữa

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. return to its original or usable and functioning condition
  • v. give or bring back
  • v. bring back into original existence, use, function, or position

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
restored
Hiện tại phân từ
restoring
Quá khứ đơn
restored
Ngôi thứ ba số ít
restores

Câu ví dụ

  1. v. phục hồi

    Getting enough sleep every night will help restore your health after a long week.

    Ngủ đủ giấc mỗi đêm sẽ giúp phục hồi sức khỏe của bạn sau một tuần dài.

  2. v. khôi phục

    The IT staff managed to restore all the lost files after the computer crashed.

    Nhân viên công nghệ thông tin đã khôi phục được toàn bộ tài liệu bị mất sau khi máy tính gặp sự cố.

  3. v. hoàn trả

    The police asked the thief to restore the stolen painting to the museum.

    Cảnh sát đã yêu cầu tên trộm hoàn trả bức tranh bị mất cắp cho bảo tàng.

  4. v. sửa chữa

    They spent three months trying to restore the old wooden table.

    Họ đã dành ba tháng để cố gắng sửa chữa chiếc bàn gỗ cũ.