mask
Nghĩa
- n. mặt nạ, khẩu trang, sự che đậy
- v. đeo mặt nạ, che giấu, che khuất
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a covering to disguise or conceal the face
- n. activity that tries to conceal something
- n. a protective covering worn over the face
- v. put a mask on or cover with a mask
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- masked
- Ngôi thứ ba số ít
- masks
- Quá khứ đơn
- masked
- Hiện tại phân từ
- masking
Câu ví dụ
n. mặt nạ, khẩu trang, sự che đậy
You should wear a mask when going outside to protect yourself from dust and pollution.
Bạn nên đeo khẩu trang khi ra ngoài để bảo vệ bản thân khỏi bụi bẩn và ô nhiễm.
v. đeo mặt nạ, che giấu, che khuất
She tried to mask her disappointment with a bright smile during the party.
Cô ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình bằng một nụ cười rạng rỡ trong suốt bữa tiệc.