perception
Nghĩa
- n. sự nhận thức
- n. tri giác
- n. khả năng cảm nhận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a way of conceiving something
- n. the process of perceiving
- n. knowledge gained by perceiving
Các dạng của từ
- Số nhiều
- perceptions
Câu ví dụ
n. sự nhận thức
Public perception of the new policy has changed significantly over the past few months.
Sự nhận thức của công chúng về chính sách mới đã thay đổi đáng kể trong vài tháng qua.
n. tri giác
Drugs and alcohol can impair your visual perception while driving.
Rượu bia và chất kích thích có thể làm suy giảm tri giác thị giác của bạn khi lái xe.
n. khả năng cảm nhận
She has a keen perception of other people's feelings and always knows when to offer help.
Cô ấy có khả năng cảm nhận nhạy bén về cảm xúc của người khác và luôn biết khi nào nên giúp đỡ.