midnight
Nghĩa
- n. nửa đêm
- adj. nửa đêm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. 12 o'clock at night; the middle of the night
Các dạng của từ
- Số nhiều
- midnights
Câu ví dụ
n. nửa đêm
The train arrived at the station at midnight, so we had to call a taxi.
Tàu hỏa cập bến xe lúc nửa đêm, vì vậy chúng tôi phải gọi xe taxi.
adj. nửa đêm
He suddenly felt hungry and decided to have a midnight snack.
Anh ấy đột nhiên cảm thấy đói và quyết định ăn một bữa phụ lúc nửa đêm.