midnight

Nghĩa

  • n. nửa đêm
  • adj. nửa đêm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. 12 o'clock at night; the middle of the night

Các dạng của từ

Số nhiều
midnights

Câu ví dụ

  1. n. nửa đêm

    The train arrived at the station at midnight, so we had to call a taxi.

    Tàu hỏa cập bến xe lúc nửa đêm, vì vậy chúng tôi phải gọi xe taxi.

  2. adj. nửa đêm

    He suddenly felt hungry and decided to have a midnight snack.

    Anh ấy đột nhiên cảm thấy đói và quyết định ăn một bữa phụ lúc nửa đêm.