jazz

Nghĩa

  • n. nhạc jazz, sự sôi động
  • adj. (thuộc) nhạc jazz, sôi động
  • v. chơi nhạc jazz, làm sôi nổi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a genre of popular music that originated in New Orleans around 1900 and developed through increasingly complex styles
  • n. a style of dance music popular in the 1920s; similar to New Orleans jazz but played by large bands
  • v. play something in the style of jazz

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
jazzing
Quá khứ đơn
jazzed
Ngôi thứ ba số ít
jazzes
Quá khứ phân từ
jazzed
Số nhiều
jazzs

Câu ví dụ

  1. n. nhạc jazz, sự sôi động

    We listened to live jazz while enjoying our dinner at the restaurant.

    Chúng tôi đã nghe nhạc jazz sống trong khi thưởng thức bữa tối tại nhà hàng.

  2. adj. (thuộc) nhạc jazz, sôi động

    The band played a fast jazz tune that got everyone dancing.

    Ban nhạc đã chơi một giai điệu jazz sôi động khiến mọi người đều đứng dậy nhảy múa.

  3. v. chơi nhạc jazz, làm sôi nổi

    A lively host can really jazz up the party and make guests happy.

    Một người dẫn chương trình hoạt náo có thể làm sôi nổi không khí bữa tiệc và khiến các khách mời vui vẻ.