marina
Nghĩa
- n. Bến tàu du lịch
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fancy dock for small yachts and cabin cruisers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- marinas
Câu ví dụ
n. Bến tàu du lịch
We rented a small sailboat and kept it at the local marina during our summer vacation.
Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm nhỏ và gửi nó ở bến tàu du lịch địa phương trong kỳ nghỉ hè.