marina

Nghĩa

  • n. Bến tàu du lịch

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a fancy dock for small yachts and cabin cruisers

Các dạng của từ

Số nhiều
marinas

Câu ví dụ

  1. n. Bến tàu du lịch

    We rented a small sailboat and kept it at the local marina during our summer vacation.

    Chúng tôi đã thuê một chiếc thuyền buồm nhỏ và gửi nó ở bến tàu du lịch địa phương trong kỳ nghỉ hè.