refugee
Nghĩa
- n. người tị nạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an exile who flees for safety
Các dạng của từ
- Số nhiều
- refugees
Câu ví dụ
n. người tị nạn
The charity organization provided food, clean water, and shelter for every refugee arriving at the camp.
Tổ chức từ thiện đã cung cấp thức ăn, nước sạch và chỗ ở cho mỗi người tị nạn khi họ đến trại.