refugee

Nghĩa

  • n. người tị nạn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an exile who flees for safety

Các dạng của từ

Số nhiều
refugees

Câu ví dụ

  1. n. người tị nạn

    The charity organization provided food, clean water, and shelter for every refugee arriving at the camp.

    Tổ chức từ thiện đã cung cấp thức ăn, nước sạch và chỗ ở cho mỗi người tị nạn khi họ đến trại.