availability

Nghĩa

  • n. sự có sẵn
  • n. tính khả dụng
  • n. người/vật có thể đáp ứng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the quality of being at hand when needed

Các dạng của từ

Số nhiều
availabilities

Câu ví dụ

  1. n. sự có sẵn

    You should check the availability of tickets before planning your trip.

    Bạn nên kiểm tra sự có sẵn của vé trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.

  2. n. tính khả dụng

    The company improved the availability of its online services to serve customers better.

    Công ty đã nâng cao tính khả dụng của các dịch vụ trực tuyến để phục vụ khách hàng tốt hơn.

  3. n. người/vật có thể đáp ứng

    Please let me know your availability for an interview next week.

    Xin vui lòng cho tôi biết thời gian anh/chị có thể đáp ứng cho buổi phỏng vấn vào tuần tới.