availability
Nghĩa
- n. sự có sẵn
- n. tính khả dụng
- n. người/vật có thể đáp ứng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of being at hand when needed
Các dạng của từ
- Số nhiều
- availabilities
Câu ví dụ
n. sự có sẵn
You should check the availability of tickets before planning your trip.
Bạn nên kiểm tra sự có sẵn của vé trước khi lên kế hoạch cho chuyến đi.
n. tính khả dụng
The company improved the availability of its online services to serve customers better.
Công ty đã nâng cao tính khả dụng của các dịch vụ trực tuyến để phục vụ khách hàng tốt hơn.
n. người/vật có thể đáp ứng
Please let me know your availability for an interview next week.
Xin vui lòng cho tôi biết thời gian anh/chị có thể đáp ứng cho buổi phỏng vấn vào tuần tới.