applicable

Nghĩa

  • adj. có thể áp dụng
  • adj. thích hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. capable of being applied; having relevance

Câu ví dụ

  1. adj. có thể áp dụng

    These new safety rules are applicable to all employees working in the factory.

    Những quy định an toàn mới này có thể áp dụng cho tất cả nhân viên làm việc trong nhà máy.

  2. adj. thích hợp

    Please fill out the form and write 'N/A' if the question is not applicable to you.

    Vui lòng điền vào biểu mẫu và ghi 'N/A' nếu câu hỏi không thích hợp với bạn.