companion

Nghĩa

  • n. bạn đồng hành
  • n. cẩm nang
  • n. nắp buồng tàu
  • v. đồng hành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a friend who is frequently in the company of another
  • n. a traveler who accompanies you
  • n. one paid to accompany or assist or live with another

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
companioning
Quá khứ đơn
companioned
Ngôi thứ ba số ít
companions
Quá khứ phân từ
companioned

Câu ví dụ

  1. n. bạn đồng hành

    My dog has been my most faithful travel companion for the last five years.

    Chú chó của tôi đã là người bạn đồng hành trung thành nhất của tôi trong suốt năm năm qua.

  2. n. cẩm nang

    This book is an essential companion for anyone who wants to start a small business.

    Cuốn sách này là một cuốn cẩm nang thiết yếu cho bất kỳ ai muốn khởi nghiệp một doanh nghiệp nhỏ.

  3. n. nắp buồng tàu

    The sailors quickly closed the companion to protect the cabin from the heavy rain.

    Các thủy thủ nhanh chóng đóng nắp buồng tàu để bảo vệ khoang thuyền khỏi trận mưa lớn.

  4. v. đồng hành

    Strong determination always companions those who work hard to reach their goals.

    Quyết tâm mạnh mẽ luôn đồng hành cùng những ai nỗ lực hết mình để đạt được mục tiêu.